Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cá mập" (1)

cá mập
phát
Tiếng Anh Danh từshark
Từ vựng của tôi
cá mập rất đáng sợ
I'm scared of sharks

swap_horiz Từ liên quan "cá mập" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cá mập" (1)

cá mập rất đáng sợ
I'm scared of sharks